Bản dịch của từ 琼花观 trong tiếng Việt

琼花观

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

琼花观 (Danh từ)

qióng huā guān
01

Tên một ngôi đạo quán (đền, miếu) ở thành phố Dương Châu, Giang Tô; xưa là lễ đền Hậu Thổ, sau đổi thành Phàn Lệ Quan; truyền rằng trong chốn đó có một cây '琼花' nên gọi tên

道观名。在江苏扬州城。原为后土祠,后改为蕃厘观。相传唐代观内有琼花一株而得名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼花观

qióng

huā

guān

Các từ liên quan

琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
琼
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
瓊, 焭, 𤦱
Hình thái radical:
⿰,⺩,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép