Bản dịch của từ 琼苑 trong tiếng Việt
琼苑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
琼苑 (Danh từ)
【qióng yuàn】
01
Tên rút gọn của 琼林苑 (một tên chỗ/địa danh hoặc viện/miếu mang chữ 琼 và 苑), thường dùng như danh xưng
1.琼林苑的省称。
Ví dụ
02
Tên gọi mỹ miều của vườn, khu vườn đẹp; khuôn viên sân vườn (thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển)
2.苑囿的美称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.指仙人的居所。
Ví dụ
04
4.指月宫。
Ví dụ
05
5.指扬州琼花观。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼苑
qióng
琼
yuàn
苑
Các từ liên quan
琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
苑囿
苑囿兵
苑窊妇人
苑结
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
- Các biến thể:
- 瓊, 焭, 𤦱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橩
琁
瓗
煢
宆
儝
䠻
茕
銎
穹
㷀
嬛
瓍
珺
瑛
珂
㻍
玠
瑐
㻒
瑪
珘
瑾
㻇
傜
隙
琗
靔
硬
絣
䝛
㴓
煡
葚
䋗
舃
琼瑶
琼浆
琼花
琼斯
琼瑛
琼琉
琼脂
琼剧
琼州
琼海
