Bản dịch của từ 琼英 trong tiếng Việt

琼英

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

琼英 (Danh từ)

qióng yīng
01

Tuyết; gọi hoa tuyết (nghĩa bóng, thi vị)

3.喻雪花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ẩn dụ chỉ thơ văn tinh mỹ, tuyệt bút; chữ “” (cương/ngọc) và “” (anh/tinh hoa) gợi hình ảnh tinh tú, trong sáng

5.比喻美妙的诗文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đá quý, viên đá như ngọc;石似玉的美石 (đá đẹp giống ngọc)

1.似玉的美石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

2.喻美丽的花。

Ví dụ
05

4.比喻美女。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼英

qióng

yīng

Các từ liên quan

琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
英世
英业
英两
英主
英丽
琼
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
瓊, 焭, 𤦱
Hình thái radical:
⿰,⺩,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép