Bản dịch của từ 琼茅 trong tiếng Việt
琼茅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
琼茅 (Danh từ)
【qióng máo】
01
1.灵草。古时用以占卜。
Ví dụ
02
Một loại cây gọi là 菁茅 (tên cổ là 琼茅); trong văn hóa cổ Trung Quốc còn chỉ đồ cống vật, dùng trong lễ tế (một loại lễ vật để 'thu rượu' khi tế lễ).
2.指菁茅。春秋时为楚国贡物,祭祀时用以缩酒。亦泛指贡品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼茅
qióng
琼
máo
茅
Các từ liên quan
琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
- Các biến thể:
- 瓊, 焭, 𤦱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橩
琁
瓗
煢
宆
儝
䠻
茕
銎
穹
㷀
嬛
瓍
珺
瑛
珂
㻍
玠
瑐
㻒
瑪
珘
瑾
㻇
傜
隙
琗
靔
硬
絣
䝛
㴓
煡
葚
䋗
舃
琼瑶
琼浆
琼花
琼斯
琼瑛
琼琉
琼脂
琼剧
琼州
琼海
