Bản dịch của từ 琼草 trong tiếng Việt

琼草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

琼草 (Danh từ)

qióng cǎo
01

Cỏ tiên, cây thuốc quý (tương tự 'ngọc chi' — cây thuốc hình như bằng ngọc), thường chỉ một loài thảo mộc huyền thoại/đặc biệt

1.仙草,玉芝。

Ví dụ
02

Cỏ (từ hoa mỹ, gọi cỏ bằng lời khen)

2.草的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼草

qióng

cǎo

Các từ liên quan

琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
草上霜
草上飞
草丛
草人
琼
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
瓊, 焭, 𤦱
Hình thái radical:
⿰,⺩,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép