Bản dịch của từ 琼萼 trong tiếng Việt
琼萼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
琼萼 (Danh từ)
【qióng è】
01
1. (từ cổ) 比喻皇室、宗室,意为“金枝玉叶” —— 皇亲国戚;2. 引申指出身高贵的人。
1.犹言金枝玉叶。指皇亲宗室。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đài hoa bằng ngọc; phần đài (đỡ cánh hoa) được chế bằng ngọc, thường là trang sức cho phụ nữ
2.玉制的花萼。为妇女首饰之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼萼
qióng
琼
è
萼
Các từ liên quan
琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
萼片
萼緑君
萼跗
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
- Các biến thể:
- 瓊, 焭, 𤦱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橩
琁
瓗
煢
宆
儝
䠻
茕
銎
穹
㷀
嬛
瓍
珺
瑛
珂
㻍
玠
瑐
㻒
瑪
珘
瑾
㻇
傜
隙
琗
靔
硬
絣
䝛
㴓
煡
葚
䋗
舃
琼瑶
琼浆
琼花
琼斯
琼瑛
琼琉
琼脂
琼剧
琼州
琼海
