Bản dịch của từ 琼葩 trong tiếng Việt

琼葩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

琼葩 (Danh từ)

qióng pā
01

Tên cổ chỉ loại hoa đẹp hoặc vật đẹp quý (cũng viết là 璚葩); từ văn chương, ít dùng

1.亦作“璚葩”。

Ví dụ
02

2.色泽如玉的花。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼葩

qióng

Các từ liên quan

琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
葩卉
葩瑵
葩经
琼
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
瓊, 焭, 𤦱
Hình thái radical:
⿰,⺩,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép