Bản dịch của từ 琼都 trong tiếng Việt

琼都

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

琼都 (Danh từ)

qióng dōu
01

Kinh đô; thủ đô (từ cổ, nghĩa là thành phố trung tâm quyền lực, tương tự 'kinh đô')

1.京都。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đồi/địa danh thần tiên; chỉ 'Tiên đô'—nơi chốn của các tiên, thiên cảnh (theo chữ nghĩa: 'quỳnh đô')

2.指仙都。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼都

qióng

dōu

Các từ liên quan

琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
都下
都中
都中纸贵
都丽
琼
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
瓊, 焭, 𤦱
Hình thái radical:
⿰,⺩,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép