Bản dịch của từ 琼酥 trong tiếng Việt

琼酥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

琼酥 (Danh từ)

qióng sū
01

Tên rượu cổ: 即琼苏一种古代酒名可视为专有名词

1.即琼苏。酒名。

Ví dụ
02

Một tên mỹ gọi chỉ đồ ăn làm từ sữa hoặc bơ, giống như '酥酪' — vị béo, mềm, bùi (một loại phô mai/kem cổ)

2.酥酪的美称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼酥

qióng

Các từ liên quan

琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
酥松
琼
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
瓊, 焭, 𤦱
Hình thái radical:
⿰,⺩,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép