Bản dịch của từ 琼铺 trong tiếng Việt
琼铺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
琼铺 (Danh từ)
【qióng pù】
01
Đế, chân đỡ cửa đội vòng trang trí bằng ngọc (phần chân của '铺首' trang trí bằng đá quý hoặc ngọc)
饰以美玉的铺首。铺首,衔门环的底座。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼铺
qióng
琼
pù
铺
Các từ liên quan
琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
- Các biến thể:
- 瓊, 焭, 𤦱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橩
琁
瓗
煢
宆
儝
䠻
茕
銎
穹
㷀
嬛
瓍
珺
瑛
珂
㻍
玠
瑐
㻒
瑪
珘
瑾
㻇
傜
隙
琗
靔
硬
絣
䝛
㴓
煡
葚
䋗
舃
琼瑶
琼浆
琼花
琼斯
琼瑛
琼琉
琼脂
琼剧
琼州
琼海
