Bản dịch của từ 琼音 trong tiếng Việt
琼音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
琼音 (Danh từ)
【qióng yīn】
01
Tên trang nhã chỉ thư từ, sách vở viết tay (mỹ gọi sách/thiếp)
3.书简的美称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Âm thanh trong như ngọc; tiếng rung vang như chuông ngọc (dùng ẩn dụ chỉ tiếng thanh nhã, trong trẻo)
1.玉振之声。喻清越之声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lời nói hoặc văn thơ đẹp, lời khen ngợi (ngôn từ trau chuốt, mỹ miều)
2.对人言辞﹑诗文的美称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼音
qióng
琼
yīn
音
Các từ liên quan
琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
音义
音乐
音乐之声
音书
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
- Các biến thể:
- 瓊, 焭, 𤦱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橩
琁
瓗
煢
宆
儝
䠻
茕
銎
穹
㷀
嬛
瓍
珺
瑛
珂
㻍
玠
瑐
㻒
瑪
珘
瑾
㻇
傜
隙
琗
靔
硬
絣
䝛
㴓
煡
葚
䋗
舃
琼瑶
琼浆
琼花
琼斯
琼瑛
琼琉
琼脂
琼剧
琼州
琼海
