Bản dịch của từ 琼香 trong tiếng Việt

琼香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

琼香 (Danh từ)

qióng xiāng
01

Mùi thơm của hoa tiên (hoa quý, thơm ngát); hương thơm tinh khiết, thanh nhã

3.指仙花的香味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tên gọi cổ hoặc biến thể chữ của “璚香” — thường là tên riêng hoặc tên thuốc, hương thơm; ít dùng trong văn hiện đại

1.亦作“璚香”。

Ví dụ
03

2.指美酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼香

qióng

xiāng

Các từ liên quan

琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
香丝
香严
香串
香乳
香云
琼
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
瓊, 焭, 𤦱
Hình thái radical:
⿰,⺩,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép