Bản dịch của từ 琿 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟN/AN/AN/A

(Tính từ)

huī
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ sự sáng rực rỡ, huy hoàng (như ánh sáng chiếu rọi lung linh).

均见“珲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

琿
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUÂN】
Các biến thể:
珲, 𤦳
Hình thái radical:
⿰,王,軍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶乚一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép