Bản dịch của từ 瑁 trong tiếng Việt
瑁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
瑁 (Danh từ)
【mào】
01
Đồi mồi
玳瑁:爬行动物,形状象龟,甲壳黄褐色, 有黑斑,很光润,可以做装饰品产在热带和亚热带海中
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
- Các biến thể:
- 㺺, 冒, 𤣽, 𤦛, 𤲰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,冒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冒
㬒
㫯
暓
㮘
鄚
冐
貌
㴘
䡚
䫉
䓮
璔
珑
㻋
瑵
㺼
琫
㻮
璹
瑹
珥
璕
㺰
㡚
筫
溍
照
滆
農
嗰
徭
聖
㡝
碓
遠
玳瑁
玳瑁壳
玳瑁眼镜
仿制玳瑁
