Bản dịch của từ 瑄 trong tiếng Việt
瑄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | x | uan | thanh ngang |
瑄 (Danh từ)
【xuān】
01
Ngọc tuyên (ngọc dùng để tế trời thời xưa)
古代祭天用的璧
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
- Các biến thể:
- 宣, 𤧺
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,宣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶丶フ一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄢
讂
䁔
梋
翾
睻
蕿
咺
宣
鰚
煖
禤
㻘
瑁
瓐
㻪
珷
瑦
琽
玭
珢
璜
瓇
璳
彂
𠓷
愰
聖
龃
溶
暆
䃆
䨎
𠅸
煒
𠌷
铭瑄
