Bản dịch của từ 瑊 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

(Danh từ)

jiān
01

Đá ngọc

象玉的美石也叫瑊玏 (jiānlè)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

瑊
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAM】
Hình thái radical:
⿰⺩咸
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一ノ一丨フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép