Bản dịch của từ 瑎 trong tiếng Việt
瑎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
瑎 (Danh từ)
【xié】
01
Đá đen giống như ngọc; cũng gọi là ngọc đen (giúp nhớ: 'hiệp' như viên đá quý đen huyền bí)
似玉的黑石;一说黑玉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
- Các biến thể:
- 䃈
- Hình thái radical:
- ⿰,王,皆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一乚一乚丿丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綊
䏮
谐
蝢
攜
縀
䁯
鞋
㖿
恊
䡡
携
菨
楬
喈
階
裓
椄
䦈
煯
袓
謯
䃈
哜
玷
㺻
玧
璤
㺴
璎
琡
琅
珉
瓌
玸
璍
愷
鉇
歇
楅
㟱
粯
㟶
㜑
楋
裺
腸
溼
