Bản dịch của từ 瑑勒 trong tiếng Việt

瑑勒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

瑑勒 (Động từ)

zhuàn lè
01

Khắc in, khắc lên (như khắc chữ trên đá hoặc gỗ) — nghĩa cổ: giống '刊刻'

犹刊刻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑑勒

zhuàn

lēi

Các từ liên quan

瑑刻
瑑削
瑑琮
瑑璧
瑑约
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
瑑
Bính âm:
【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRIỆN】
Các biến thể:
𤪪
Hình thái radical:
⿰⺩彖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フフ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép