Bản dịch của từ 瑕不掩瑜 trong tiếng Việt

瑕不掩瑜

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

瑕不掩瑜 (Thành ngữ)

xiá bù yǎn yú
01

Khuyết điểm không che lấp được ưu điểm; tì vết không che được ánh ngọc

比喻缺点掩盖不了优点,优点是主要的,缺点是次要的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑕不掩瑜

xiá

yǎn

Các từ liên quan

瑕不掩玉
瑕不揜瑜
瑕咎
瑕垢
瑕壁
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
瑜不掩瑕
瑜不揜瑕
瑜亮
瑜伽
瑜佩
瑕
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿰,⺩,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép