Bản dịch của từ 瑕咎 trong tiếng Việt

瑕咎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

瑕咎 (Danh từ)

xiá jiù
01

Tội lỗi, khuyết điểm; lỗi lầm (thường dùng trang trọng, Hán Việt: hà cửu/hiểm)

过失,罪过。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑕咎

xiá

jiù

Các từ liên quan

瑕不掩玉
瑕不掩瑜
瑕不揜瑜
瑕垢
瑕壁
咎吝
咎害
咎征
咎恶
咎悔
瑕
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿰,⺩,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép