Bản dịch của từ 瑕垢 trong tiếng Việt

瑕垢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

瑕垢 (Danh từ)

xiá gòu
01

Vết nhơ; ô danh, điều xấu làm mất thanh danh (Hán Việt: hà cấu liên tưởng = vết, = bẩn)

1.耻辱;污点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vết nhơ, vết xấu trên đồ vật (như ngọc) hoặc ẩn dụ: khuyết điểm của con người

2.指玉石的斑疵。亦喻人的缺点﹑毛病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑕垢

xiá

gòu

Các từ liên quan

瑕不掩玉
瑕不掩瑜
瑕不揜瑜
瑕咎
瑕壁
垢俗
垢厉
垢坌
垢尘
垢弊
瑕
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿰,⺩,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép