Bản dịch của từ 瑕壁 trong tiếng Việt

瑕壁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

瑕壁 (Danh từ)

xiá bì
01

Vách đá có rêu mốc, đá lởm chởm và bong tróc (vách đá phủ rêu và vết nứt)

苔藓斑剥的石壁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑕壁

xiá

Các từ liên quan

瑕不掩玉
瑕不掩瑜
瑕不揜瑜
瑕咎
瑕垢
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
瑕
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿰,⺩,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép