Bản dịch của từ 瑕头 trong tiếng Việt

瑕头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

瑕头 (Danh từ)

xiá tóu
01

Dải vải nhỏ buộc vào đồ phẩm để ghi tên chủ, dùng để nhận biết (còn gọi là “霞头/瑕头” trong cổ văn).

染件上系的小布条,上书物主的姓名,以资识别。也称霞头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑕头

xiá

tóu

Các từ liên quan

瑕不掩玉
瑕不掩瑜
瑕不揜瑜
瑕咎
瑕垢
头一无二
头七
头上
头上安头
瑕
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿰,⺩,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép