Bản dịch của từ 瑕弃 trong tiếng Việt
瑕弃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
瑕弃 (Động từ)
【xiá qì】
01
Vì có khuyết điểm mà bỏ đi; bác bỏ, loại trừ do có sai sót (Hán-Việt: hà khước/khý)
谓因其有瑕疵而弃绝之。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑕弃
xiá
瑕
qì
弃
Các từ liên quan
瑕不掩玉
瑕不掩瑜
瑕不揜瑜
瑕咎
瑕垢
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,叚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フ一丨一一フ一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖖
烚
瘕
硤
炠
暇
祫
珨
舺
霞
騢
狭
玲
璂
㻖
㻲
琅
琛
㺺
玲
瑣
琐
珘
㻋
椷
䖼
嗝
碒
𠕦
揧
耢
禗
㻗
蓒
䖓
摁
瑕疵
无瑕
瑕玷
涤瑕
遮瑕膏
遮瑕霜
布瑕疵
白无瑕
天真无瑕
瑕不掩瑜
