Bản dịch của từ 瑕蠹 trong tiếng Việt

瑕蠹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

瑕蠹 (Danh từ)

xiá dù
01

瑕蠹瑕疵蠹虫比喻社会或事物中的败类害群之马或隐蔽的祸害坏人坏事败坏根基之物)。可联想为有瑕疵又有蛀虫”,既有缺点又有破坏性

瑕玷和蛀虫。比喻坏人坏事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑕蠹

xiá

Các từ liên quan

瑕不掩玉
瑕不掩瑜
瑕不揜瑜
瑕咎
瑕垢
蠹书虫
蠹众木折
瑕
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿰,⺩,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép