Bản dịch của từ 瑙 trong tiếng Việt
瑙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎo | ㄋㄠˇ | n | ao | thanh hỏi |
瑙 (Danh từ)
【nǎo】
01
Mã não
玛瑙:一种玉石,主要成分是二氧化硅,有各种颜色,多呈层状或环状,质地坚硬耐磨,可用作磨具、仪表轴承等,也用来做贵重的装饰品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【nǎo】【ㄋㄠˇ】【NÃO】
- Các biến thể:
- 碯, 𤤼, 𥒢, 𥒤, 𥓱, 𥖋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,𡿺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フフフノ丨フノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憹
恼
惱
垴
㺁
㧘
䜧
悩
䙹
脳
脑
堖
㻌
瓘
玒
珬
琇
㻕
珛
琻
㺲
瑣
玭
㻥
剾
骞
頒
筞
辟
艈
瑰
戥
煴
搷
楑
豋
玛瑙
瑙鲁
多瑙
多瑙河
玛瑙贝
红玛瑙
缟玛瑙
马瑙斯
绿玛瑙
玛瑙红色
