Bản dịch của từ 瑙鲁 trong tiếng Việt
瑙鲁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎo | ㄋㄠˇ | n | ao | thanh hỏi |
瑙鲁 (Danh từ)
【náo lǔ】
01
Na-u-ru; Nauru (cũng viết là Naoero, tên cũ là Pleasant Island)
瑙鲁,快乐岛太平洋中部的一个岛国,位于赤道所正南端,基里巴斯的西部于1978年被英国人发现,环状珊瑚岛于1888年被德国人霸占,从1919年起被澳 大利亚统治直到1968年瑙鲁独立,亚伦是其首都人口12,570 (2003)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑙鲁
nǎo
瑙
lǔ
鲁
Các từ liên quan
鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
- Bính âm:
- 【nǎo】【ㄋㄠˇ】【NÃO】
- Các biến thể:
- 碯, 𤤼, 𥒢, 𥒤, 𥓱, 𥖋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,𡿺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フフフノ丨フノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憹
恼
惱
垴
㺁
㧘
䜧
悩
䙹
脳
脑
堖
㻌
瓘
玒
珬
琇
㻕
珛
琻
㺲
瑣
玭
㻥
剾
骞
頒
筞
辟
艈
瑰
戥
煴
搷
楑
豋
玛瑙
瑙鲁
多瑙
多瑙河
玛瑙贝
红玛瑙
缟玛瑙
马瑙斯
绿玛瑙
玛瑙红色
