Bản dịch của từ 瑚 trong tiếng Việt
瑚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hú | ㄏㄨˊ | h | u | thanh sắc |
瑚 (Danh từ)
【hú】
01
San hô
见〖珊瑚〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hú】【ㄏㄨˊ】【HÔ】
- Các biến thể:
- 𤤈, 鍸, 鈷, 胡
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,胡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一丨丨フ一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槲
䧼
㪶
糊
餬
壺
媩
嘝
鶻
湖
㯛
囫
瑅
瓋
琕
㺺
㻊
珣
琍
㺿
瑻
琈
瓛
瑮
锝
塜
馲
颔
趌
勠
裛
魞
蓉
䞧
㿢
㜋
珊瑚
珊瑚礁
珊瑚岛
珊瑚虫
珊瑚菇
珊瑚藤
红珊瑚
草珊瑚
珊瑚潭
贵珊瑚
