Bản dịch của từ 瑚琏器 trong tiếng Việt

瑚琏器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊhuthanh sắc

瑚琏器 (Danh từ)

hú liǎn qì
01

比喻如瑚琏之高贵品格,或堪当大任的才能。。元.郝经.巴陵女子韩希孟诗:「我本瑚琏器,安肯作溺皿。」

Ví dụ
02

Một loại đồ gốm/đồ cổ (cổ vật), cũng gọi là “瑚琏之器” — từ Hán cổ chỉ đồ dụng bằng gốm hoặc đồ đồng dùng trong nghi thức; dùng trong văn viết giới thiệu cổ vật

亦作「瑚琏之器」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑚琏器

liǎn

瑚
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HÔ】
Các biến thể:
𤤈, 鍸, 鈷, 胡
Hình thái radical:
⿰,⺩,胡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨丨フ一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép