Bản dịch của từ 瑛 trong tiếng Việt
瑛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
瑛 (Danh từ)
【yīng】
01
Ngọc đẹp
美玉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ánh ngọc
玉的光彩
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
- Các biến thể:
- 𡎘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,英
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一丨丨丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
英
鶯
鷪
孆
鷹
愥
应
罌
啨
璎
纓
褮
㻳
㻎
璖
瑵
㺫
㻇
㻆
琮
㻋
㻈
琠
瑈
隘
渘
惻
媀
揳
豞
絮
椔
棾
傟
赋
豟
琼瑛
圆瑛
周传瑛
