Bản dịch của từ 瑛瑶 trong tiếng Việt

瑛瑶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

瑛瑶 (Danh từ)

yīng yáo
01

Ngọc quý, đá quý màu trong sáng; cũng dùng để khen người phẩm chất thanh cao, trong sáng (Hán Việt: anh-ao/*anh Dao* liên tưởng chữ 瑛瑶).

美玉。亦形容人品质雅洁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑛瑶

yīng

yáo

Các từ liên quan

瑛琭
瑛瑜
瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
瑛
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𡎘
Hình thái radical:
⿰,⺩,英
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép