Bản dịch của từ 瑜不掩瑕 trong tiếng Việt

瑜不掩瑕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

瑜不掩瑕 (Tính từ)

yú bù yǎn xiá
01

Ngọc không che được vết; ưu điểm không che được khuyết điểm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑜不掩瑕

yǎn

xiá

Các từ liên quan

瑜不揜瑕
瑜亮
瑜伽
瑜佩
瑜玉
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
瑕不掩玉
瑕不掩瑜
瑕不揜瑜
瑕咎
瑕垢
瑜
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Hình thái radical:
⿰,⺩,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép