Bản dịch của từ 瑜亮 trong tiếng Việt

瑜亮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

瑜亮 (Danh từ)

yú liàng
01

Danh xưng ghép chỉ cặp tài năng tương đương: Chỉ Chu Du và Gia Cát Lượng (thường dùng để khen hai người tài giỏi ngang hàng).

三国周瑜与诸葛亮的并称。《三国演义》第五七回:“﹝瑜﹞长叹曰‘既生瑜,何生亮!’”后称两人才能相匹敌者为“瑜亮”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑜亮

liàng

Các từ liên quan

瑜不掩瑕
瑜不揜瑕
瑜伽
瑜佩
瑜玉
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
瑜
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Hình thái radical:
⿰,⺩,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép