Bản dịch của từ 瑜伽派 trong tiếng Việt

瑜伽派

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

瑜伽派 (Danh từ)

yú jiā pài
01

Một trong sáu hệ phái triết học Ấn Độ cổ (Yoga), do Patanjali hệ thống hóa; nhấn mạnh thực hành thiền định, phép tập luyện để hợp nhất tinh thần với thần linh/ý thức tối thượng — tương tự 'Phong phái Yoga' hoặc 'hệ Yoga' trong ngữ cảnh tôn giáo/triết học.

古代印度六大哲学派之一,纪元前二世纪,巴盾甲利(Patanjali)所创。其目的在用禅定的想方法与自在天合一,使精神从身体分离,入于平等一味之境。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑜伽派

jiā

pài

瑜
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Hình thái radical:
⿰,⺩,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép