Bản dịch của từ 瑜珉 trong tiếng Việt

瑜珉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

瑜珉 (Danh từ)

yú mín
01

Từ Hán ngữ chỉ đá quý/đá giống ngọc; 」(mỹ ngọc) và「」(tương tự ngọc) làm ví von để phân biệt thật giả, tốt xấu — thường dùng trong văn học, thành ngữ mang tính ẩn dụ.

瑜,美玉;珉,似玉之石。比喻真伪﹑优劣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑜珉

mín

Các từ liên quan

瑜不掩瑕
瑜不揜瑕
瑜亮
瑜伽
瑜佩
珉佩
珉玉
珉珣
珉瑶
瑜
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Hình thái radical:
⿰,⺩,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép