Bản dịch của từ 瑜珥 trong tiếng Việt

瑜珥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

瑜珥 (Danh từ)

yú ěr
01

Dùng để khen: tướng mạo, phong thái xinh đẹp, duyên dáng (Hán-Việt: 瑜珥 — so sánh/ẩn dụ vẻ đẹp, thanh nhã)

1.比喻人姿质美好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đeo tai nữ (vật trang trí đeo ở tai của phụ nữ), châu tai, đồ trang sức tai truyền thống

2.女子耳上的装饰品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑜珥

ěr

Các từ liên quan

瑜不掩瑕
瑜不揜瑕
瑜亮
瑜伽
瑜佩
珥丝
珥彤
珥环
珥珰
珥笔
瑜
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Hình thái radical:
⿰,⺩,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép