Bản dịch của từ 瑜瑕 trong tiếng Việt

瑜瑕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

瑜瑕 (Danh từ)

yú xiá
01

Vết chấm, khuyết điểm trên ngọc; (chỉ) sự hoàn mỹ pha lẫn khuyết điểm — 'yêu' () là màu sáng của ngọc, 'ha' () là vết nứt/đốm trên ngọc

1.谓玉的好坏。瑜,玉的光采;瑕,玉上的斑点或裂痕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

So sánh ưu, khuyết; tổng hợp ưu điểm và khuyết điểm (ví von: ‘điểm hay và điểm dở’)

2.比喻优劣好坏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑜瑕

xiá

Các từ liên quan

瑜不掩瑕
瑜不揜瑕
瑜亮
瑜伽
瑜佩
瑕不掩玉
瑕不掩瑜
瑕不揜瑜
瑕咎
瑕垢
瑜
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Hình thái radical:
⿰,⺩,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép