Bản dịch của từ 瑜辞 trong tiếng Việt

瑜辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

瑜辞 (Danh từ)

yú cí
01

Lời nói hay đẹp; lời văn mỹ miều (từ Hán cổ, thường chỉ lời nói hoặc câu chữ thanh nhã)

美好的言辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑜辞

Các từ liên quan

瑜不掩瑕
瑜不揜瑕
瑜亮
瑜伽
瑜佩
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
瑜
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Hình thái radical:
⿰,⺩,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép