Bản dịch của từ 瑞 trong tiếng Việt

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

(Danh từ)

ruì
01

Ngọc bội

瑞玉;古代玉制的信物,相当于后来的印信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ Thuỵ

(Rú) 姓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Tính từ)

ruì
01

May mắn; thuận lợi; điềm lành; tốt lành

吉祥

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瑞
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【THUỴ】
Hình thái radical:
⿰,⺩,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ丨一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép