Bản dịch của từ 瑞德西韦 trong tiếng Việt

瑞德西韦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

瑞德西韦 (Danh từ)

ruì dé xī wéi
01

Remdesivir là một loại thuốc kháng vi-rút.

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑞德西韦

ruì

西

wéi

瑞
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【THUỴ】
Hình thái radical:
⿰,⺩,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ丨一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép