Bản dịch của từ 瑞气祥云 trong tiếng Việt

瑞气祥云

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

瑞气祥云 (Tính từ)

ruì qì xiáng yún
01

Mây lành, điềm tốt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑞气祥云

ruì

xiáng

yún

Các từ liên quan

瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
瑞
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【THUỴ】
Hình thái radical:
⿰,⺩,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ丨一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép