Bản dịch của từ 瑞雪兆丰年 trong tiếng Việt

瑞雪兆丰年

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

瑞雪兆丰年 (Thành ngữ)

ruì xuě zhào fēng nián
01

Tuyết báo được mùa; tuyết đầu xuân báo trước mùa màng bội thu

冬天下几场大雪,这是来年庄稼获得丰收的预兆

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑞雪兆丰年

ruì

xuě

zhào

fēng

nián

Các từ liên quan

瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
年丈
年三十
年上
年下
年世
瑞
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【THUỴ】
Hình thái radical:
⿰,⺩,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ丨一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép