Bản dịch của từ 瑟瑟 trong tiếng Việt

瑟瑟

Thán từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄜˋsethanh huyền

瑟瑟 (Thán từ)

sè sè
01

Xào xạc

模拟微风等轻细的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

瑟瑟 (Tính từ)

sè sè
01

Run rẩy; run lẩy bẩy; run bần bật

形容颤抖的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑟瑟

瑟
Bính âm:
【sè】【ㄙㄜˋ】【SẮT】
Các biến thể:
㻎, 鉍, 𡘼, 𡚉, 𢊎, 𢜈, 𤨝, 𩇰
Hình thái radical:
⿱,玨,必
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一一丨一丶フ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép