Bản dịch của từ 瑟调 trong tiếng Việt
瑟调
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sè | ㄙㄜˋ | s | e | thanh huyền |
瑟调 (Cụm từ)
【sè diào】
01
一种乐府相和歌辞。有善哉行、陇西行等三十八曲,乐器用笙、笛、箫、琴、瑟、筝、琵琶等七种。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑟调
sè
瑟
diào
调
- Bính âm:
- 【sè】【ㄙㄜˋ】【SẮT】
- Các biến thể:
- 㻎, 鉍, 𡘼, 𡚉, 𢊎, 𢜈, 𤨝, 𩇰
- Hình thái radical:
- ⿱,玨,必
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一一丨一丶フ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㮦
繬
色
濇
㻭
䔼
飋
㻎
栜
洓
濏
䊂
瑫
玮
㺪
瑙
璾
㻦
玠
珞
琜
璣
玾
琷
筱
痵
㗠
㷞
𠆀
滗
煊
睥
郌
漣
楌
塢
瑟瑟
萧瑟
瑟缩
琴瑟
亚瑟
卢瑟
阿瑟
约瑟
叶瑟
若瑟
