ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瑪
Bảng phân tích âm vị 瑪
Mǎ
Xem chữ “玛” (một loại đá quý như mã não hoặc hồng ngọc, dễ nhớ vì âm gần giống “mã” trong tiếng Việt)
见“玛”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép