Bản dịch của từ 瑬 trong tiếng Việt
瑬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
瑬 (Danh từ)
【liú】
01
Giống chữ “旒”, chuỗi ngọc treo trước và sau mũ triều vua xưa (hình ảnh ngọc lưu luyến).
同“旒”,古代帝王冠冕前后下垂的玉串。
Ví dụ
02
Phần trang trí treo xuống trên và dưới của cờ: “Cờ có chín lưu.” (như những sợi dây ngọc trang trí).
旗子上下垂的饰物:“旗九~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tiền đô la Mỹ (gọi tắt, liên tưởng đến sự quý giá như ngọc).
美金。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 旒, 鎏, 𤦰
- Hình thái radical:
- ⿱,流,玉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶一乚丶丿丨乚一一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵳
磂
琉
䚧
镠
㽞
留
䝀
摎
鐂
嚠
瘤
玉
璗
瑿
璧
瑩
瓕
玺
璽
璺
琧
瑩
玊
遲
鄷
噃
𠏏
蝨
撓
㿥
熿
鋶
篂
䠊
襅
