Bản dịch của từ 瑰侈 trong tiếng Việt

瑰侈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟguithanh ngang

瑰侈 (Tính từ)

guī chǐ
01

Quý hiếm, xa xỉ, hiếm thấy và đắt tiền

1.亦作“瓌侈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rực rỡ, lộng lẫy, xa hoa sang trọng

2.奢丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑰侈

guī

chǐ

Các từ liên quan

瑰丽
瑰伟
瑰佹
瑰僻
瑰卓
侈丽
侈丽闳衍
侈乐
侈人观听
瑰
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【CÔI】
Các biến thể:
㻁, 璝, 瓌, 𤤨, 𤩫, 𤪿
Hình thái radical:
⿰,⺩,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép