Bản dịch của từ 瑰富 trong tiếng Việt

瑰富

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟguithanh ngang

瑰富 (Tính từ)

guī fù
01

Giàu có, phong phú, đặc biệt quý giá (có thể dùng trong văn cổ hoặc để nhấn mạnh sự quý giá, đầy đủ).

1.亦作“瓌富”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đẹp đẽ và giàu có, phong phú, trù phú, sang trọng.

3.美好而富饶丰裕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Rực rỡ, lộng lẫy, đa dạng sắc thái đẹp mắt

2.瑰丽多姿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑰富

guī

Các từ liên quan

瑰丽
瑰伟
瑰佹
瑰侈
瑰僻
富中
富丽
富丽堂皇
瑰
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【CÔI】
Các biến thể:
㻁, 璝, 瓌, 𤤨, 𤩫, 𤪿
Hình thái radical:
⿰,⺩,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép