Bản dịch của từ 瑰景 trong tiếng Việt

瑰景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟguithanh ngang

瑰景 (Danh từ)

guī jǐng
01

Cảnh sắc kỳ vĩ, đẹp lạ thường.

2.奇美的景色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cảnh đẹp, phong cảnh quý hiếm và độc đáo.

1.亦作“瓌景”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑰景

guī

jǐng

Các từ liên quan

瑰丽
瑰伟
瑰佹
瑰侈
瑰僻
景业
景云
景从
景从云集
瑰
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【CÔI】
Các biến thể:
㻁, 璝, 瓌, 𤤨, 𤩫, 𤪿
Hình thái radical:
⿰,⺩,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép