Bản dịch của từ 瑰望 trong tiếng Việt

瑰望

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟguithanh ngang

瑰望 (Danh từ)

guī wàng
01

Sự mong đợi, ước vọng quý giá và hiếm có

1.亦作“瓌望”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Danh vọng tốt đẹp; uy tín và tiếng tăm lớn.

2.犹美望。谓声望美好,名声大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑰望

guī

wàng

Các từ liên quan

瑰丽
瑰伟
瑰佹
瑰侈
瑰僻
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
瑰
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【CÔI】
Các biến thể:
㻁, 璝, 瓌, 𤤨, 𤩫, 𤪿
Hình thái radical:
⿰,⺩,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép